Phần này dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế, GDPR và Phần Các vấn đề chính của GDPR, cũng như Luật Dữ liệu và PDPL của Việt Nam, nhằm cung cấp tổng quan về các phương pháp mã hóa dữ liệu.
Mã hóa dữ liệu là việc áp dụng các phương pháp, thuật toán mã hóa hoặc biện pháp kỹ thuật để chuyển đổi dữ liệu từ định dạng có thể nhận dạng sang định dạng không thể nhận dạng. (Điều 3.16 Luật Dữ liệu 2024)
Mã hóa đối xứng: sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã dữ liệu. Một ví dụ phổ biến là thuật toán Advanced Encryption Standard (AES).
Ưu điểm: nhanh chóng và hiệu quả, phù hợp để mã hóa lượng dữ liệu lớn.
Nhược điểm: việc chia sẻ khóa giữa các bên có thể gây ra rủi ro bảo mật.
Mã hóa bất đối xứng: sử dụng khóa công khai để mã hóa và khóa riêng để giải mã. Rivest–Shamir–Adleman (RSA) là một ví dụ điển hình, một hệ thống mã khóa công khai được áp dụng rộng rãi và được thiết kế để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, đặc biệt khi truyền qua các mạng không an toàn như Internet.
Ưu điểm: an toàn hơn vì khóa mã hóa có thể được phân phối rộng rãi mà không làm ảnh hưởng đến khóa giải mã, vốn vẫn giữ được tính riêng tư.
Nhược điểm: chậm hơn và đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn, khiến nó không phù hợp với khối lượng dữ liệu lớn.
Mã hóa một chiều: Hashing sử dụng hàm băm để chuyển đổi dữ liệu đầu vào có độ dài bất kỳ thành một giá trị có độ dài cố định (giá trị băm). Phương pháp này được sử dụng rộng rãi nhằm xác thực tính toàn vẹn và tính xác thực của thông tin.
Ưu điểm: Nhanh, hiệu quả và không thể đảo ngược, giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu mà không làm lộ dữ liệu gốc.
Nhược điểm: Có thể dễ bị tấn công nếu sử dụng thuật toán băm yếu hoặc giá trị băm có độ dài ngắn. Ngoài ra, dữ liệu đã được băm không thể giải mã để khôi phục lại dữ liệu ban đầu.
Khi truyền tải: đảm bảo an toàn dữ liệu khi dữ liệu được truyền giữa các hệ thống hoặc các thành phần của hệ thống.
Khi lưu trữ: bảo vệ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, máy chủ và thiết bị lưu trữ.
Trên thiết bị số: mã hóa dữ liệu trên thiết bị di động, máy tính cá nhân, v.v.
(Điều 11 Nghị định số 165/2025/NĐ-CP)
Bảo vệ quyền riêng tư và ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu: Mã hóa giúp dữ liệu không dễ dàng bị tấn công hoặc truy cập trái phép nếu không có mật mã. Thậm chí dữ liệu bị đánh cắp thì việc giải mã cũng rất khó để giải mã lập tức.
Hỗ trợ Tuân thủ:
Điều 32(a) của GDPR quy định rằng mã hóa là một trong những biện pháp kỹ thuật phù hợp và an toàn có thể được áp dụng trong quá trình xử lý dữ liệu cá nhân.
Nhiều ngành công nghiệp phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu nhạy cảm. Ví dụ, ngành chăm sóc sức khỏe phải tuân thủ Đạo luật về Khả năng chuyển đổi và Trách nhiệm giải trình Bảo hiểm y tế (HIPAA), trong khi các tổ chức tài chính phải tuân thủ Tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu Ngành thẻ thanh toán (PCI DSS).
Điều 27 của Luật Dữ liệu 2024 yêu cầu áp dụng “các biện pháp kỹ thuật phù hợp” và mã hóa là một trong những biện pháp kỹ thuật hiệu quả mà doanh nghiệp có thể áp dụng để tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu của Việt Nam.
Bằng cách triển khai mã hóa dữ liệu, các doanh nghiệp có thể đảm bảo đáp ứng các yêu cầu quy định này và tránh các khoản tiền phạt hoặc hình phạt tiềm ẩn do không tuân thủ.
Theo GDPR, PDPL và Luật Dữ liệu, các doanh nghiệp được yêu cầu áp dụng mã hóa cho bí mật nhà nước, trong đó có dữ liệu cá nhân. Dựa trên nền tảng pháp lý này, một số biện pháp thực hành tốt nhất có thể được áp dụng để tăng cường quyền riêng tư, bảo mật và tuân thủ.
Áp dụng mã hóa dựa trên phân loại dữ liệu
Thay vì áp dụng mã hóa một cách dàn trải cho toàn bộ dữ liệu, tổ chức nên xây dựng khung phân loại dữ liệu để phân biệt giữa dữ liệu cơ bản, dữ liệu quan trọng, dữ liệu cốt lõi hoặc dữ liệu nhạy cảm. Việc mã hóa cần được ưu tiên đối với các nhóm dữ liệu nhạy cảm và có mức độ rủi ro cao, nhằm bảo đảm đồng thời an toàn thông tin và hiệu quả vận hành.
Cách tiếp cận có trọng tâm này không chỉ giúp giảm thiểu tác động của các sự cố rò rỉ dữ liệu và tăng cường trách nhiệm giải trình, mà còn hỗ trợ tối ưu hóa nguồn lực bằng cách tránh các hoạt động mã hóa không cần thiết, qua đó kiểm soát chi phí và hiệu năng hệ thống, đồng thời vẫn phù hợp với các thông lệ trên phạm vi quốc tế.
Bảo đảm quyền riêng tư và an ninh dữ liệu trong suốt vòng đời dữ liệu
Mã hóa cần được áp dụng một cách nhất quán trong cả quá trình lưu trữ và sử dụng dữ liệu, bao gồm dữ liệu đang truyền tải và dữ liệu lưu trữ. Để duy trì hiệu quả, các biện pháp mã hóa này phải được rà soát và cập nhật định kỳ nhằm khắc phục các lỗ hổng mới được phát hiện và tránh nguy cơ lỗi thời. Cách tiếp cận liên tục này giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm trước các cuộc tấn công mạng, hành vi nghe lén, chặn bắt dữ liệu và truy cập trái phép trong suốt toàn bộ vòng đời xử lý dữ liệu.
Bảo đảm việc mã hóa dữ liệu không làm ảnh hưởng đến chức năng, khả năng truy cập và hiệu năng hoạt động của doanh nghiệp
Điều 22.3 Luật Dữ liệu và Điều 2.3 PDPL cho phép doanh nghiệp chủ động lựa chọn phương thức mã hóa phù hợp. Theo đó, chiến lược mã hóa cần được thiết kế nhằm cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ dữ liệu và hiệu quả vận hành, tránh gây gián đoạn các chức năng kinh doanh trọng yếu hoặc tạo ra các nút thắt về hiệu năng hệ thống.
Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, khi các quy định về bảo vệ dữ liệu ngày càng chặt chẽ, mã hóa dữ liệu vẫn là một trụ cột quan trọng của an toàn thông tin. Việc áp dụng các thông lệ tốt không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu tuân thủ, mà còn tăng cường năng lực đối kháng trước các mối đe dọa an ninh mạng.